sự thận trọng (trong lời ăn tiếng nói)
danh từ
1.くちおも 「口重」 [KHẨU TRỌNG]​​
câu, diễn đạt
2.くちおも 「口重」 [KHẨU TRỌNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thận trọng (trong lời ăn tiếng nói)

1. thật trọng (cân nhắc) khi nói thật
口重に真相を語る

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
TRỌNG,TRÙNGジュウ、チョウ