sự thăng cấp
danh từ
1.しょうかく 「昇格」​​
2.しょうきゅう 「昇級」​​
3.しんきゅう 「進級」​​
4.とうよう 「登庸」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TIẾN,TẤNシン
CẤPキュウ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
DUNGヨウ
THĂNGショウ