sự thăng chức
danh từ
1.しょうしん 「昇進」​​
2.とうよう 「登庸」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TIẾN,TẤNシン
ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
DUNGヨウ
THĂNGショウ