sự thẳng thắn
danh từ
1.ありのまま 「有りのまま」​​
2.せきらら 「赤裸裸」​​
3.そっちょく 「率直」​​
4.フランク​​
5.ろこつ 「露骨」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thẳng thắn

1. Viết những dòng tâm sự thẳng thắn tại trang hẹn hò
出会い系サイトに露骨な書き込みをする

Kanji liên quan

XÍCHセキ、シャク
TRỰCチョク、ジキ、ジカ
XUẤTソツ、リツ、シュツ
CỐTコツ
HỮUユウ、ウ
KHỎA
LỘロ、ロウ