sự thành công
danh từ
1.ごうかく 「合格」​​
2.サクセス​​
3.せいこう 「成功」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÀNHセイ、ジョウ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
CÔNGコウ、ク
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ