sự thành thật
danh từ
1.せいじつ 「誠実」​​
2.はくじょう 「白状」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẠCHハク、ビャク
TRẠNGジョウ
THỰCジツ、シツ
THÀNHセイ