sự thảnh thơi
danh từ
1.ひょうひょう 「漂々」​​
2.みがる 「身軽」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thảnh thơi

1. thảnh thơi đi du lịch
身軽に旅行する

Kanji liên quan

KÉP
KHINHケイ
THÂNシン
PHIÊUヒョウ