sự tháo chỉ
danh từ
1.ばっし 「抜糸」 [BẠT MỊCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tháo chỉ

1. Tháo chỉ
抜糸する

Kanji liên quan

MỊCH
BẠTバツ、ハツ、ハイ