sự thấp thoáng
1.ちらちら​​
danh từ
2.かすか 「微か」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thấp thoáng

1. thấp thoáng bóng người
人影が〜する

Kanji liên quan

VI