sự thật
danh từ
1.ありのまま 「有りのまま」​​
2.げんじつ 「現実」​​
3.じじつ 「事実」​​
4.トゥルー​​
5.トラスト​​
6.ほんき 「本気」​​
7.ほんとう 「本当」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thật

1. nói sự thật
有りのままを言う
2. sự thật đau buồn về cái chết của ai
(人)の死という悲しい現実

Kanji liên quan

ĐƯƠNGトウ
THỰCジツ、シツ
SỰジ、ズ
KHÍキ、ケ
BẢN,BỔNホン
HỮUユウ、ウ
HIỆNゲン