sự thất bại
danh từ
1.おちこぼれ 「落ちこぼれ」​​
2.けつれつ 「決裂」​​
3.しっきゃく 「失脚」​​
4.しっぱい 「失敗」​​
5.フェイリュア​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thất bại

1. cảm giác giống như là thất bại
落ちこぼれのような気がする
2. thất bại trong quan hệ giao dịch
取引関係の決裂
3. thất bại trong đàm phán với ~
〜との交渉の決裂
4. thất bại về các vấn đề kinh tế
経済問題の決裂

Kanji liên quan

QUYẾTケツ
THẤTシツ
LIỆTレツ、レチ
BẠIハイ
LẠCラク
CƯỚCキャク、キャ、カク