sự thật tâm
1.ちゅうしん 「衷心」​​
danh từ
2.ちゅうじょう 「衷情」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TÂMシン
TÌNHジョウ、セイ
TRUNGチュウ