sự thấu đáo
danh từ
1.ねほりはほり 「根堀り葉堀り」 [CĂN QUẬT DIỆP QUẬT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUẬTクツ
CĂNコン
DIỆPヨウ、ショウ