sự thay đổi cho cái tốt đẹp hơn
1.かわりばえ 「代わり映え」 [ĐẠI ẢNH]​​
danh từ
2.かわりばえ 「代り栄え」 [ĐẠI VINH]​​
câu, diễn đạt
3.かわりばえ 「代り栄え」 [ĐẠI VINH]​​
4.かわりばえ 「代わり栄え」 [ĐẠI VINH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ẢNH,ÁNHエイ
ĐẠIダイ、タイ
VINHエイ、ヨウ