sự thay đổi nghề nghiệp
câu, diễn đạt
1.てんぎょう 「転業」 [CHUYỂN NGHIỆP]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thay đổi nghề nghiệp

1. chuyển nghề/ đổi nghề
転業する

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
CHUYỂNテン