sự thay quần áo
danh từ
1.きがえ 「着替え」​​
câu, diễn đạt
2.きがえ 「着替え」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thay quần áo

1. đi thay quần áo đồng phục
自分の制服に着替えに行く

Kanji liên quan

TRƯỚCチャク、ジャク
THẾタイ