sự thế chỗ
danh từ
1.きりかえ 「切り替え」​​
2.しんちんたいしゃ 「新陳代謝」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thế chỗ

1. Loại xe ô tô 4 bánh được làm từ việc thay thế từ 2 bánh sang 4 bánh
四輪駆動の自動車は二輪から四輪駆動に切り替えられる

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
THẾタイ
TRẦNチン
TÂNシン
THIẾTセツ、サイ
TẠシャ