sự thèm ăn
danh từ
1.アパタイト​​
2.しょくよく 「食欲」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thèm ăn

1. mất cảm giác thèm ăn
食欲が失う

Kanji liên quan

THỰCショク、ジキ
DỤCヨク