sự thèm muốn
danh từ
1.がつがつ​​
2.かつぼう 「渇望」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thèm muốn

1. thèm muốn được nghỉ ngơi
快楽への渇望

Kanji liên quan

KHÁTカツ
VỌNGボウ、モウ