sự theo sát
danh từ
1.かんさつ 「観察」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự theo sát

1. bố mẹ theo sát hành động của con cái
親による行動観察(子どもに対する)

Kanji liên quan

QUANカン
SÁTサツ