sự theo tìm
danh từ
1.たんきゅう 「探求」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự theo tìm

1. sự theo tìm ý nghĩa của cuộc sống.
人生の意義の探求

Kanji liên quan

CẦUキュウ、グ
THÁMタン