sự thi hành nghiêm khắc
danh từ
1.かんこう 「敢行」​​
câu, diễn đạt
2.かんこう 「敢行」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
CẢMカン