sự thị sát
danh từ
1.しさつ 「視察」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thị sát

1. Thăm nhà máy và thi sát tiến độ
工場を訪れて〜の進捗状況を視察する

Kanji liên quan

THỊ
SÁTサツ