sự thi vấn đáp
danh từ
1.こうとう 「口頭」​​
câu, diễn đạt
2.こうとう 「口頭」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
ĐẦUトウ、ズ、ト