sự thích ca hát
danh từ
1.あいしょう 「愛唱」 [ÁI XƯỚNG]​​
câu, diễn đạt
2.あいしょう 「愛唱」 [ÁI XƯỚNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thích ca hát

1. bài hát yêu thích
愛唱歌

Kanji liên quan

ÁIアイ
XƯỚNGショウ