sự thích thú vô cùng
danh từ
1.きょうみしんしん 「興味津津」​​
câu, diễn đạt
2.きょうみしんしん 「興味津津」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VỊ
TÂNシン
HƯNGコウ、キョウ