sự thiển cận
danh từ
1.せんがく 「浅学」​​
2.ひそう 「皮相」​​
3.まっくら 「真っ暗」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỌCガク
CHÂNシン
THIỂNセン
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
ÁMアン