sự thiệt hại do sương giá
câu, diễn đạt
1.とうがい 「凍害」 [ĐÔNG HẠI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thiệt hại do sương giá

1. bị sương giá (hoa màu)
(作物)に凍害をもたらす
2. bị sương giá
凍害を受けた

Kanji liên quan

ĐÔNGトウ
HẠIガイ