sự thiết lập
danh từ
1.せっち 「設置」​​
2.せってい 「設定」​​
3.せつりつ 「設立」​​
động từ
4.もうける 「設ける」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thiết lập

1. Thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất thế giới về khí thải cho ~
〜に対し世界一厳しい排(出)ガス基準を設ける

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
ĐỊNHテイ、ジョウ
THIẾTセツ
TRÍ