sự thiếu kinh nghiệm
câu, diễn đạt
1.はくめん 「白面」 [BẠCH DIỆN]​​
2.ふなれ 「不慣れ」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẠCHハク、ビャク
BẤTフ、ブ
DIỆNメン、ベン
QUÁNカン