sự thiếu máu
1.ひんけつしょう 「貧血症」 [BẦN HUYẾT CHỨNG]​​
danh từ
2.ひんけつ 「貧血」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thiếu máu

1. hội chứng thiếu máu nặng
重症貧血症候群
2. mắc bệnh thiếu máu
貧血に起こす

Kanji liên quan

HUYẾTケツ
BẦNヒン、ビン
CHỨNGショウ