sự thiếu nước
danh từ
1.かっすい 「渇水」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thiếu nước

1. nỗi lo thiếu nước
渇水の心配

Kanji liên quan

THỦYスイ
KHÁTカツ