sự thiếu tôn kính
câu, diễn đạt
1.ふけい 「不敬」 [BẤT KÍNH]​​
2.ふけいけん 「不敬虔」 [BẤT KÍNH ?]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
KÍNHケイ、キョウ