sự thính tai
danh từ
1.はやみみ 「早耳」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thính tai

1. Bọn trẻ con rất nhanh tai
子どもは早耳。

Kanji liên quan

NHĨ
TẢOソウ、サッ