sự thở bằng bụng
câu, diễn đạt
1.ふくしきこきゅう 「腹式呼吸」 [PHÚC THỨC HÔ HẤP]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thở bằng bụng

1. thở chậm rãi bằng bụng
ゆっくりと腹式呼吸をする

Kanji liên quan

HẤPキュウ
PHÚC,PHỤCフク
THỨCシキ