sự thở sâu
danh từ
1.しんこきゅう 「深呼吸」 [THÂM HÔ HẤP]​​
2.ためいき 「溜め息」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỨCソク
THÂMシン
HẤPキュウ
LỰUリュウ