sự thỏa hiệp
1.せっちゅう 「折衷」​​
danh từ
2.こうじょう 「交譲」 [GIAO NHƯỢNG]​​
3.だきょう 「妥協」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỎA
GIAOコウ
TRIẾTセツ
HIỆPキョウ
NHƯỢNGジョウ
TRUNGチュウ