sự thoăn thoắt
danh từ
1.けいかい 「軽快」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thoăn thoắt

1. bước chân thoăn thoắt
軽快な足取りで

Kanji liên quan

KHOÁIカイ
KHINHケイ