sự thóc mách
danh từ
1.おせっかい 「お節介」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thóc mách

1. bà già thóc mách
おせっかいなおばあさん
2. thật thóc mách
おせっかいな

Kanji liên quan

GIỚIカイ
TIẾTセツ、セチ