sự thổi phồng
danh từ
1.かごん 「過言」 [QUÁ NGÔN]​​
2.みずまし 「水増し」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỦYスイ
NGÔNゲン、ゴン
TĂNGゾウ
QUÁ