sự thông cáo
danh từ
1.つうこく 「通告」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thông cáo

1. thông báo ngắn
間際になってからの通告
2. thông báo sa thải
解職通告

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
CÁOコク