sự thông đồng
1.もくにん 「黙認」​​
danh từ
2.ないつう 「内通」 [NỘI THÔNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
THÔNGツウ、ツ
MẶCモク、ボク
NHẬNニン