sự thông kê nhân khẩu
câu, diễn đạt
1.じんこうとうけい 「人口統計」 [NHÂN KHẨU THỐNG KẾ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
KẾケイ
NHÂNジン、ニン
THỐNGトウ