sự thông khí
danh từ
1.つうき 「通気」 [THÔNG KHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thông khí

1. yêu cầu cần thiết nhằm thông khí tốt
通気をよくするための必要事項
2. sự thông khí kém
通気の悪い

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
KHÍキ、ケ