sự thông qua đường
câu, diễn đạt
1.けいゆ 「経由」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thông qua đường

1. tới Matxcova thông qua đường Siberi
シベリア経由でモスクワに行く

Kanji liên quan

DOユ、ユウ、ユイ
KINHケイ、キョウ