sự thu được
1.ゲイン​​
danh từ
2.かくとく 「獲得」​​
3.しゅうとく 「習得」​​
4.しゅとく 「取得」​​
5.マスター​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thu được

1. sự thu ngoại tệ
外貨の獲得
2. Lựa chọn khoản thu tự động
自動ゲイン選択
3. Thế thu được vốn
キャピタル・ゲイン課税
4. Thu được thu nhập
インカム・ゲイン
5. Giá trị thu được
ゲイン値

Kanji liên quan

TẬPシュウ、ジュ
ĐẮCトク
HOẠCHカク
THỦシュ