sự thu lại
danh từ
1.いんとく 「隠匿」​​
2.かいしゅう 「回収」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thu lại

1. thu lại bản gốc
元本回収

Kanji liên quan

THU,THÂUシュウ
NẶCトク
ẨNイン、オン
HỒIカイ、エ