sự thu nạp
danh từ
1.のうにゅう 「納入」​​
2.へんにゅう 「編入」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
BIÊNヘン
NẠPノウ、ナッ、ナ、ナン、トウ