sự thử sức
danh từ
1.うでだめし 「腕試し」 [OẢN THÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thử sức

1. Thử sức từ việc nhỏ
小さな仕事から腕試しをする

Kanji liên quan

THÍ
OẢNワン