sự thử thách
danh từ
1.しきんせき 「試金石」​​
2.しれん 「試練」​​
3.チャレンジ​​
4.もうしこみ 「申し込み」​​
5.もうしこみ 「申込」​​
6.もうしこみ 「申込み」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thử thách

1. đã trải qua sự thử thách sinh tử
生死の試練に耐え忍んだ

Kanji liên quan

THÂNシン
NHẬP
LUYỆNレン
KIMキン、コン、ゴン
THÍ
THẠCHセキ、シャク、コク